trưởng quan

trưởng quan

Ông trưởng quan đang ngồi làm việc tại công đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan đứng đầu: "trưởng quan" chỉ người giữ chức vụ cao nhất, đứng đầu một cơ quan, bộ phận hoặc tổ chức, đặc biệt trong hệ thống hành chính hoặc quân đội thời phong kiến.
    • Người lãnh đạo tối cao: Dùng để chỉ người quyền lực trách nhiệm chính trong một đơn vị, thường mang tính trang trọng hoặc cổ kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trưởng quan của triều đình ra lệnh điều quân. (Người đứng đầu triều đình ban hành mệnh lệnh điều động quân lính.)
    • Các trưởng quan trong bộ máy cai trị đều phải tuân thủ pháp luật. (Những người lãnh đạo cao nhất trong hệ thống quản lý đều phải chấp hành luật pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trưởng quan" trong bối cảnh toán học (cổ): theo từ điển Việt-Pháp, "trưởng quan" còn được dùng với nghĩa "primicier" – chức quan đứng đầu trong một số lĩnh vực chuyên môn thời xưa, liên quan đến tính toán hoặc lễ nghi.
    • Chức trưởng quan primicériat một vị trí quan trọng trong triều đình. (Chức quan đứng đầu primicériat một vị trí quyền lực trong triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan trưởng (danh từ): cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "trưởng quan", chỉ người đứng đầu.

    • Quan trưởng làng trách nhiệm giữ gìn an ninh. (Người đứng đầu làng chịu trách nhiệm bảo vệ trật tự.)
  • Trưởng (danh từ): người đứng đầu một nhóm, một bộ phận.

    • Anh ấy trưởng phòng kinh doanh. (Anh ấy người lãnh đạo phòng kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ lĩnh: người lãnh đạo tối cao của một nhóm hoặc tổ chức.
  • Lãnh đạo: người chỉ huy, dẫn dắt.
  • Đứng đầu: vị trí cao nhất trong thứ bậc.
Thành ngữ liên quan
  • Trưởng quan như cha mẹ: thành ngữ cổ, người lãnh đạo như người cha, người mẹ của dân, mang hàm ý trách nhiệm sự che chở.
    • Dân chúng xem trưởng quan như cha mẹ, luôn kính trọng vâng lời. (Người dân coi người lãnh đạo như cha mẹ, luôn tôn kính tuân theo.)

Từ chứa "trưởng quan"